Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:50:56 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00039495 | ||
15:50:52 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 34 | 0,00060821 | ||
15:50:48 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 24 | 0,00041074 | ||
15:50:44 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,0001926 | ||
15:50:40 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00039765 | ||
15:50:36 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 25 | 0,00037743 | ||
15:50:33 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00037937 | ||
15:50:29 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010886 | ||
15:50:25 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 26 | 0,00053544 | ||
15:50:21 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00024979 | ||
15:50:17 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00011507 | ||
15:50:13 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00042804 | ||
15:50:10 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000836 | ||
15:50:06 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002282 | ||
15:50:02 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004971 | ||
15:49:58 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001591 | ||
15:49:54 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001164 | ||
15:49:50 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006805 | ||
15:49:47 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014763 | ||
15:49:43 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001488 |
