Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:48:19 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001693 | ||
15:48:15 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001508 | ||
15:48:11 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007844 | ||
15:48:07 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003475 | ||
15:48:03 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002029 | ||
15:47:59 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017437 | ||
15:47:56 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003246 | ||
15:47:52 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001091 | ||
15:47:48 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003152 | ||
15:47:44 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00029022 | ||
15:47:40 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006367 | ||
15:47:36 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00008919 | ||
15:47:33 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004935 | ||
15:47:29 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011023 | ||
15:47:25 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004584 | ||
15:47:21 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009783 | ||
15:47:17 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000052 | ||
15:47:13 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013749 | ||
15:47:10 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00032569 | ||
15:47:06 23/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00022376 |
