Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02693 | 82.834.369 | 249.169 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007027 | 217.537 | 102.844 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00007715 | 279.407 | 92.360 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01553 | 186.690 | 90.639 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0001952 | 289.530 | 89.772 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0008568 | 914.153 | 88.574 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,0000001522 | 131.836 | 70.067 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001132 | 271.456 | 51.620 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003748 | 204.431 | 43.259 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001311 | 233.075 | 38.557 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.824 | 33.309 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6149 | 1.194.110 | 27.983 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001561 | 171.316 | 25.979 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008589 | 240.900 | 24.307 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004685 | 75.550 | 23.742 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003513 | 4.430.488 | 22.933 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003779 | 83.673 | 22.296 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007808 | 68.648 | 21.042 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4044 | 200.288 | 20.750 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006949 | 457.536 | 19.666 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















