Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:05:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017738 | ||
23:05:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001712 | ||
23:05:16 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
23:05:10 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003952 | ||
23:05:07 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001263 | ||
23:05:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002442 | ||
23:04:59 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007952 | ||
23:04:55 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005584 | ||
23:04:51 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012015 | ||
23:04:41 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:04:38 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
23:04:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005997 | ||
23:04:16 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
23:04:12 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015779 | ||
23:04:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009594 | ||
23:04:04 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001832 | ||
23:04:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00016108 | ||
23:03:57 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00007708 | ||
23:03:53 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006563 | ||
23:03:49 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 |
