Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:11:25 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000961 | ||
00:11:14 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000892 | ||
00:11:10 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014513 | ||
00:11:06 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
00:11:02 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
00:10:54 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000368 | ||
00:10:48 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001353 | ||
00:10:43 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
00:10:39 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000671 | ||
00:10:35 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00027755 | ||
00:10:31 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003712 | ||
00:10:27 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000951 | ||
00:10:23 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000518 | ||
00:10:18 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000654 | ||
00:10:14 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003801 | ||
00:10:10 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000119 | ||
00:10:06 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
00:10:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000783 | ||
00:09:55 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001061 | ||
00:09:49 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003301 |
