Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRX | 29.029,640889 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRX | 34,908815 | 0,274 | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRX | 40,22359 | 0,274 | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRX | 16 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
03:38:27 19/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
