
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
XDOG 8 tháng 0x0cc2...b48e | $3,90M -0,49% | $0,0039107 | 78 | 35,79K | $491,98K | 48 25/23 | $3,65K | -$683,24 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 8% 0% -- <1% | |
TITAN 2 tháng 0xfdc4...18dd | $53,56M +0,30% | $2,695 | 7 | 16,23K | $449,72K | 39 20/19 | $3,50K | + $337,55 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 5% -- -- <1% | |
DOGSHIT 4 tháng 0x70bf...c5bb | $2,63M +1,20% | $0,0₄47791 | 11 | 32,24K | $739,56K | 10 10/0 | $328,07 | + $328,07 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% 0% -- -- | |
xETH 3 tháng 0xe7b0...025a | $9,64M -0,36% | $2,26K | 7 | 1,65K | $4,50M | 156 72/84 | $108,09K | -$93,34K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% -- -- <1% | |
NIUMA 8 tháng 0x8766...9667 | $742,91K -1,47% | $0,00076334 | 14 | 88,09K | $119,89K | 7 3/4 | $387,88 | -$373,2 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% -- -- | |
DOG 7 tháng 0x9033...ddc5 | $672,01K +0,05% | $0,0₄14508 | 29 | 10,31K | $84,13K | 7 2/5 | $182,79 | + $148,23 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 3% -- -- -- | |
xBTC 6 tháng 0xb7c0...6b4f | $2,87M -0,07% | $76,14K | 4 | 1,07K | $2,72M | 82 38/44 | $8,41K | -$875,05 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 17% -- -- 1% | |
欧易人生 6 tháng 0x0088...0372 | $278,69K -0,57% | $0,00027869 | 17 | 3,16K | $49,24K | 1 0/1 | $29,47 | -$29,48 | 20% 0% -- <1% | |
OEOE 6 tháng 0x4c22...9763 | $2,23M -0,76% | $0,0₄23522 | 30 | 12,78K | $274,67K | 13 9/4 | $371,96 | + $80,17 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% 0% -- -- | |
XRATS 7 tháng 0xde0b...7777 | $50,09K -0,46% | $0,0₄50137 | 5 | 9,52K | $19,80K | 1 0/1 | $23,66 | -$23,67 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% -- -- -- | |
MAS 5 tháng 0xa49e...1111 | $1,32M -0,29% | $0,0013421 | 20 | 5,89K | $89,80K | 1 0/1 | $77,08 | -$77,09 | 19% 0% 0% -- | |
XSHIB 7 tháng 0xe8e8...3a53 | $443,68K -0,70% | $0,00044369 | 21 | 55,82K | $56,34K | 2 2/0 | $19 | + $19 | 34% -- -- -- | |
XFLAP 8 tháng 0x1ea0...1111 | $10,24K -11,43% | $0,0₄10246 | 6 | 1,32K | $10,16K | 5 2/3 | $316,41 | -$310,64 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 19% -- -- -- | |
XCAT 8 tháng 0x5c8a...8ee0 | $37,70K -2,67% | $0,0₄38049 | 5 | 15,57K | $19,18K | 3 1/2 | $90,08 | -$89,95 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 16% -- -- -- |