
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
IKA 9 tháng 0x7262...:IKA | $35,73M +0,38% | $0,0035738 | 0 | 27,27K | $212,61K | 51 17/34 | $331,36 | -$197,62 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 8% 0% 0% 0% |
MMT 5 tháng 0x3516...:MMT | $135,86M -0,19% | $0,13587 | 0 | 30,17K | $373,62K | 14 5/9 | $795,64 | + $12,13 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- -- |
US 4 tháng 0xee96...::US | $46,85M -0,05% | $0,0046857 | 0 | 2,19K | $517,68K | 68 32/36 | $10,93K | -$219,26 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- -- |
TRUTH 6 tháng 0x0a48...OKEN | $95,50M -0,11% | $0,0095503 | 0 | 1,46K | $999,71K | 71 29/42 | $8,18K | + $518,29 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $150,66M +0,35% | $0,029795 | 0 | 85,62K | $2,13M | 477 241/236 | $49,45K | + $4,96K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
CETUS 2 năm 0x0686...ETUS | $29,93M +1,12% | $0,029933 | 0 | 126,78K | $1,41M | 80 45/35 | $2,34K | + $2,00K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
HIPPO 1 năm 0x8993...DENG | $1,59M -0,91% | $0,000159 | 0 | 73,88K | $262,80K | 15 2/13 | $502,28 | -$499,87 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 29% 0% 0% 0% |
LOFI 1 năm 0xf22d...LOFI | $3,64M +2,67% | $0,0036483 | 0 | 23,87K | $89,69K | 43 27/16 | $1,40K | + $853,37 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% 0% 0% 0% |
vSUI 2 năm 0x549e...CERT | $0,00 +0,52% | $0,98185 | 0 | 76,85K | $227,80K | 42 23/19 | $117,26 | -$24,18 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
XMN 6 tháng 0x97c7...:XMN | $43,83M +0,63% | $0,004438 | 0 | 2,06K | $561,85K | 11 9/2 | $336,94 | + $334,28 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 77% -- -- -- |
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $186,67M -0,10% | $0,18668 | 0 | 18,01K | $1,37M | 50 22/28 | $8,36K | -$475,92 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
SUAI 1 năm 0xbc73...SUAI | $221,39K +2,48% | $0,0002214 | 0 | 11,99K | $30,69K | 4 3/1 | $133,69 | + $133,25 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 18% 0% 0% 0% |
PANS 10 tháng 0xc952...PANS | $5,02M +4,51% | $0,0005021 | 0 | 11,53K | $118,56K | 1 1/0 | $23,02 | + $23,02 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 39% -- -- -- |
ALPHA 1 năm 0xfe3a...LPHA | $1,43M +0,56% | $0,95957 | 0 | 9,45K | $19,68K | 4 3/1 | $10,22 | + $9,420 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 17% 0% 0% 0% |
