
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
USDSUI 1 tháng 0x44f8...DSUI | -- -0,06% | $1,000 | 0 | 1,3K | $3,06M | 1,17K 704/473 | $864,97K | -$37,11K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $366,04M 0,00% | $0,07321 | 0 | 127,9K | $1,76M | 1,9K 945/955 | $306,23K | -$54,66K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 56% 0% 0% 0% |
US 4 tháng 0xee96...::US | $47,08M -2,22% | $0,0047086 | 0 | 2,19K | $517,19K | 180 63/117 | $29,27K | -$5,61K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- -- |
WBTC 5 tháng 0x0041...WBTC | -- +0,60% | $76,02K | 0 | 826 | $1,72M | 78 44/34 | $28,14K | -$21,66K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $150,41M +0,50% | $0,029746 | 0 | 85,62K | $2,37M | 523 255/268 | $24,55K | -$1,74K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $186,52M +0,62% | $0,18653 | 0 | 18,01K | $1,37M | 137 62/75 | $24,00K | + $3,46K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
TRUTH 6 tháng 0x0a48...OKEN | $95,43M +1,18% | $0,0095433 | 0 | 1,46K | $998,37K | 78 39/39 | $16,39K | + $3,23K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- |
ETH 1 năm 0xd0e8...:ETH | $14,01M +0,51% | $2,28K | 0 | 8,36K | $1,66M | 130 102/28 | $14,68K | + $13,29K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 4% 0% 0% 0% |
![]() USDY 2 năm 0x960b...USDY | $24,43M +0,02% | $1,125 | 0 | 6,04K | $3,75M | 98 66/32 | $8,78K | -$8,68K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
XAUM 8 tháng 0x9d29...XAUM | $12,44M +0,16% | $4,56K | 0 | 900 | $477,67K | 61 33/28 | $5,87K | + $343,24 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 67% 0% 0% 0% |
BUCK 2 năm 0xce7f...BUCK | -- 0,00% | $0,99933 | 0 | 40,77K | $2,19M | 182 85/97 | $3,85K | -$651,72 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
LBTC 1 năm 0x3e8e...LBTC | -- +0,05% | $76,24K | 0 | 4,22K | $1,33M | 92 47/45 | $3,85K | -$174,16 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
CETUS 2 năm 0x0686...ETUS | $29,72M +0,07% | $0,029721 | 0 | 126,78K | $1,40M | 104 52/52 | $3,54K | -$474,29 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
MMT 5 tháng 0x3516...:MMT | $136,53M +0,83% | $0,13653 | 0 | 30,16K | $373,57K | 30 20/10 | $2,49K | + $448,38 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 84% -- -- -- |

